昌符 chāng fú ㄔㄤ ㄈㄨˊ 词语信息 词性名词 拼音(无调)chang fu 首字母cf 释义 1.表示昌盛吉祥的符瑞。 网络解释 昌符(Xương Phù,1377年—1388年),越南陈朝(Nhà Trần)废帝(Phế Đế)陈晛(Trần Hiện)的年号。 同首字母词语 宸纶 chén lún 宸明 chén míng 宸命 chén mìng 宸谟 chén mó 宸谋 chén móu 宸念 chén niàn 宸阙 chén què 宸赏 chén shǎng 宸声 chén shēng 宸枢 chén shū 宸算 chén suàn 宸题 chén tí